25 Devoted Player

E. Anderson

CM 117
LM 116
25DP England 6.11.2002 (24) 29 179cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ E. Anderson
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 110
Chuyền bóng 116
Rê bóng 118
Phòng thủ 114
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 114 116 116 116 116 117 115 115 115 114 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 115 115 115 114 28
Tốc độ 113
Tăng tốc 116
Dứt điểm 108
Lực sút 115
Sút xa 113
Chọn vị trí 116
Vô lê 101
Penalty 101
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 115
Chuyền dài 116
Đá phạt 104
Sút xoáy 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 120
Thăng bằng 120
Phản ứng 119
Kèm người 115
Lấy bóng 117
Cắt bóng 110
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 112
Thể lực 119
Quyết đoán 117
Nhảy 120
Bình tĩnh 119
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
3408
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Nottingham Forest
2022~2022 Bristol Rovers
2022~2024 Aalborg BK
2020~2022 Aalborg BK
2015~2016 Sutton United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của E. Anderson 25DP được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, E. Anderson 25DP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của E. Anderson 25DP được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.