25 Devoted Player
E. Anderson
CM
117
LM
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
114
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
114
116
116
116
116
117
115
115
115
114
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
115
115
115
114
28
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
101
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
116
Đá phạt
104
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
120
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
110
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
120
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
3408
Chỉ số ẩn:
› Qua người ( AI )
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2022~2024 |
|
| 2020~2022 |
|
| 2015~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của E. Anderson 25DP được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, E. Anderson 25DP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của E. Anderson 25DP được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.