Competitor Of Continents
Arthur
CM
96
CDM
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
83
Thể chất
81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
85
89
91
93
90
96
92
88
86
83
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
92
88
86
83
20
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
64
Chuyền dài
98
Đá phạt
50
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
76
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
97
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
89
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
2459
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ | 그레미우 |
| 2025~2025 |
|
| 2024~2025 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2016~2018 | 그레미우 |
| 2015~2016 | 그레미우 |
| 2015~2018 | 그레미우 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
Arthur | 29 | 118 | 114 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Arthur COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Arthur COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Arthur COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Arthur