20 UEFA Champions League

C. Kramer

CDM 91
CF 86
20UCL Germany 19.2.1991 (35) 16 191cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Kramer
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 71
Chuyền bóng 86
Rê bóng 91
Phòng thủ 89
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 81 84 85 87 86 90 91 89 88 87 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 91 89 88 87 21
Tốc độ 84
Tăng tốc 87
Dứt điểm 63
Lực sút 85
Sút xa 75
Chọn vị trí 79
Vô lê 70
Penalty 66
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 69
Chuyền dài 95
Đá phạt 70
Sút xoáy 75
Rê bóng 90
Giữ bóng 96
Khéo léo 85
Thăng bằng 90
Phản ứng 87
Kèm người 94
Lấy bóng 85
Cắt bóng 91
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 66
Thể lực 107
Quyết đoán 96
Nhảy 80
Bình tĩnh 89
TM đổ người 12
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
2493
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016 - 2024 Borussia Mönchengladbach
2010 - 2016 Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2015 Borussia Mönchengladbach
2011 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
C. Kramer 25 110 115 So sánh
CDM
C. Kramer 23 106 113 So sánh
RM
C. Kramer 15 90 95 So sánh
RB
C. Kramer 13 88 94 So sánh
CAM
C. Kramer 13 85 94 So sánh
RM
C. Kramer 11 83 92 So sánh
CDM
C. Kramer 9 73 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Kramer 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Kramer 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Kramer 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.