20 UEFA Champions League
C. Romero
CB
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
90
Sút bóng
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
100
Thể chất
102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
78
76
77
78
78
83
94
90
93
99
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
94
90
93
99
22
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
58
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
52
Penalty
38
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
86
Đá phạt
28
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
2439
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~2019 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2016~2018 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
C. Romero | 30 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
C. Romero | 29 | 118 | 115 |
|
|
CB
|
C. Romero | 29 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
C. Romero | 28 | 117 | 114 |
|
|
CB
|
C. Romero | 27 | 114 | 114 |
|
|
CB
|
C. Romero | 22 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
C. Romero | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
C. Romero | 21 | 101 | 97 |
|
|
CB
|
C. Romero | 17 | 95 | 85 |
|
|
CB
|
C. Romero | 17 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
C. Romero | 15 | 93 | 91 |
|
|
CB
|
C. Romero | 8 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của C. Romero 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của C. Romero 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, C. Romero 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero
C. Romero