25PL

Cristiano Ronaldo

ST 99
25PL Portugal 5.2.1985 (41) 20 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Cristiano Ronaldo
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 102
Chuyền bóng 92
Rê bóng 94
Phòng thủ 54
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 99 96 97 95 95 90 75 76 74 70 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 75 76 74 70 41
Tốc độ 94
Tăng tốc 89
Dứt điểm 103
Lực sút 105
Sút xa 99
Chọn vị trí 104
Vô lê 99
Penalty 105
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 94
Chuyền dài 87
Đá phạt 97
Sút xoáy 95
Rê bóng 93
Giữ bóng 100
Khéo léo 92
Thăng bằng 81
Phản ứng 97
Kèm người 46
Lấy bóng 53
Cắt bóng 50
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 96
Thể lực 93
Quyết đoán 80
Nhảy 109
Bình tĩnh 105
TM đổ người 31
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 37
2772
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Sút xa ( AI ) › Cá nhân
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2021~ Manchester United
2021~2022 Manchester United
2018~2021 Juventus F.C
2009~2018 Real Madrid
2003~2009 Manchester United
2002~2003 Sporting CP
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 35 126 126 So sánh
CM
Cristiano Ronaldo 34 124 125 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 33 123 115 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 33 122 123 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 33 121 112 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 32 120 118 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 32 120 120 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 32 119 116 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 31 119 116 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 31 118 118 So sánh
RM
Cristiano Ronaldo 31 119 114 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 31 117 114 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 31 117 107 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 31 117 119 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 30 115 113 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 29 114 105 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 29 113 103 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 29 113 109 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 28 110 102 So sánh
LB
Cristiano Ronaldo 28 111 105 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 27 108 96 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 26 106 103 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 26 106 105 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 25 105 99 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 25 104 99 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 26 104 96 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 24 102 101 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 22 100 87 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 23 100 100 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 22 100 95 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 19 99 92 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 22 98 96 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 21 98 91 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 20 98 94 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 20 97 94 So sánh
CF
Cristiano Ronaldo 20 98 86 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 20 96 84 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 21 96 94 So sánh
CF
Cristiano Ronaldo 19 98 88 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 18 97 89 So sánh
RW
Cristiano Ronaldo 18 98 88 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 19 93 90 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 19 93 90 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 16 92 89 So sánh
CF
Cristiano Ronaldo 19 93 88 So sánh
ST
Cristiano Ronaldo 18 91 90 So sánh
CF
Cristiano Ronaldo 17 93 88 So sánh
LM
Cristiano Ronaldo 16 83 80 So sánh
LW
Cristiano Ronaldo 12 81 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Cristiano Ronaldo 25PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Cristiano Ronaldo 25PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Cristiano Ronaldo 25PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.