Competitor Of Continents
D. van de Beek
CM
86
CDM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
74
Sút bóng
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
77
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
82
82
84
84
83
86
83
81
80
78
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
83
81
80
78
19
Tốc độ
78
Tăng tốc
70
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
55
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
71
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
2319
Chỉ số ẩn:
› Bấm bóng ( AI )
Bấm bóng ( AI )
Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2022~2024 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2020~2024 |
|
| 2015~2020 |
|
| 2014~2017 | 용 아약스 |
| 2014~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RWB
|
D. van de Beek | 28 | 115 | 117 |
|
|
CM
|
D. van de Beek | 23 | 105 | 109 |
|
|
CM
|
D. van de Beek | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
D. van de Beek | 22 | 102 | 110 |
|
|
ST
|
D. van de Beek | 16 | 91 | 90 |
|
|
CB
|
D. van de Beek | 15 | 89 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của D. van de Beek COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, D. van de Beek COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của D. van de Beek COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
D. van de Beek
D. van de Beek
D. van de Beek
D. van de Beek
D. van de Beek
D. van de Beek