21 LIVE

Everton

LM 72
RM 72
21 Brazil 22.3.1996 (30) 8 174cm 72kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Everton
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 68
Chuyền bóng 67
Rê bóng 78
Phòng thủ 31
Thể chất 56
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 68 73 72 72 72 66 52 56 52 42 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 52 56 52 42 21
Tốc độ 79
Tăng tốc 80
Dứt điểm 69
Lực sút 71
Sút xa 70
Chọn vị trí 68
Vô lê 66
Penalty 59
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 68
Chuyền dài 62
Đá phạt 52
Sút xoáy 75
Rê bóng 79
Giữ bóng 78
Khéo léo 82
Thăng bằng 77
Phản ứng 73
Kèm người 25
Lấy bóng 32
Cắt bóng 35
Đánh đầu 43
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 56
Thể lực 70
Quyết đoán 41
Nhảy 57
Bình tĩnh 73
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
1884
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Flamengo
2020 - 2022 SL Benfica
2014 - 2020 Grêmio
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
Everton 15 92 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Everton 21 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Everton 21 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Everton 21 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.