24 live
I. De Arruabarrena
GK
67
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
33
TM Đổ người
67
TM Bắt bóng
68
TM Phát bóng
65
TM Phản xạ
70
TM Chọn vị trí
67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67
24
21
23
22
22
21
21
20
20
22
67
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
21
21
20
20
22
67
Tốc độ
31
Tăng tốc
38
Dứt điểm
10
Lực sút
50
Sút xa
8
Chọn vị trí
12
Vô lê
9
Penalty
18
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
13
Chuyền dài
20
Đá phạt
16
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
11
Khéo léo
34
Thăng bằng
47
Phản ứng
66
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
55
Thể lực
22
Quyết đoán
27
Nhảy
55
Bình tĩnh
32
TM đổ người
67
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
65
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
67
1047
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ | 바르셀로나 SC 과야낄 |
| 2024~2025 | 알웨흐다 |
| 2022~2024 |
|
| 2018~2018 | 타쿠아렘보 FC |
| 2018~2022 | 몬테비데오 원더러스 |
| 2015~2018 | 몬테비데오 원더러스 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy I. De Arruabarrena 24LIVE có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của I. De Arruabarrena 24LIVE được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của I. De Arruabarrena 24LIVE được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.