Competitor Of Continents
I. Bennacer
CM
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
90
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
84
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
90
93
94
96
94
97
92
91
90
84
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
92
91
90
84
22
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
98
Chọn vị trí
93
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
98
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
74
Lấy bóng
90
Cắt bóng
98
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
100
Quyết đoán
68
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
2617
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2025~2025 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2025 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2015~2015 | AC 아를 아비뇽 |
| 2015~2016 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2013~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
I. Bennacer | 29 | 118 | 120 |
|
|
CDM
|
I. Bennacer | 27 | 114 | 112 |
|
|
CDM
|
I. Bennacer | 22 | 105 | 111 |
|
|
CDM
|
I. Bennacer | 17 | 94 | 96 |
|
|
RM
|
I. Bennacer | 17 | 95 | 91 |
|
|
ST
|
I. Bennacer | 15 | 91 | 86 |
|
|
RB
|
I. Bennacer | 8 | 77 | 72 |
|
|
CM
|
I. Bennacer | 6 | 68 | 58 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của I. Bennacer COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, I. Bennacer COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của I. Bennacer COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer
I. Bennacer