Competitor Of Continents

I. Bennacer

CM 97
COC Algeria 1.12.1997 (29) 19 175cm 70kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ I. Bennacer
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 90
Chuyền bóng 94
Rê bóng 96
Phòng thủ 84
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 90 93 94 96 94 97 92 91 90 84 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 92 91 90 84 22
Tốc độ 80
Tăng tốc 87
Dứt điểm 90
Lực sút 88
Sút xa 98
Chọn vị trí 93
Vô lê 82
Penalty 78
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 87
Chuyền dài 98
Đá phạt 81
Sút xoáy 80
Rê bóng 96
Giữ bóng 98
Khéo léo 90
Thăng bằng 94
Phản ứng 102
Kèm người 74
Lấy bóng 90
Cắt bóng 98
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 75
Thể lực 100
Quyết đoán 68
Nhảy 84
Bình tĩnh 85
TM đổ người 9
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 10
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
2617
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AC Milan
2025~2025 Olympique Marseille
2019~ AC Milan
2019~2025 AC Milan
2017~2017 Arsenal
2017~2019 Empoli
2015~2015 AC 아를 아비뇽
2015~2016 Arsenal
2015~2017 Arsenal
2013~2015 AC 아를 아비뇽 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
I. Bennacer 29 118 120 So sánh
CDM
I. Bennacer 27 114 112 So sánh
CDM
I. Bennacer 22 105 111 So sánh
CDM
I. Bennacer 17 94 96 So sánh
RM
I. Bennacer 17 95 91 So sánh
ST
I. Bennacer 15 91 86 So sánh
RB
I. Bennacer 8 77 72 So sánh
CM
I. Bennacer 6 68 58 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Bennacer COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Bennacer COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Bennacer COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.