19 Premium Live Spring
J. Bowen
ST
83
CAM
81
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
79
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
52
Thể chất
71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
79
81
80
79
80
74
64
67
65
59
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74
64
67
65
59
28
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
75
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
61
Penalty
74
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
57
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
69
Thể lực
84
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
26
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
2231
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020 | West Ham United |
| 2016 - 2020 | Hull City |
| 2014 - 2016 | Hereford United |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
J. Bowen | 29 | 119 | 123 |
|
|
RW
|
J. Bowen | 23 | 108 | 114 |
|
|
LW
|
J. Bowen | 17 | 96 | 99 |
|
|
LM
|
J. Bowen | 15 | 90 | 91 |
|
|
LW
|
J. Bowen | 7 | 75 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
J. Bowen 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của J. Bowen 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, J. Bowen 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
J. Bowen
J. Bowen
J. Bowen
J. Bowen
J. Bowen