23 NEW GENERATION
J. Enciso
LM
105
CAM
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
104
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
70
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
103
105
105
105
105
100
88
91
87
82
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
88
91
87
82
26
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
2915
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2025~2025 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2025 |
|
| 2021~2022 | 리베르타드 |
| 2019~2022 | 리베르타드 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Enciso 23NG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Enciso 23NG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Enciso 23NG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.