European Best Stars
K. Fortounis
RW
98
CAM
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
80
83
82
83
82
78
67
69
66
61
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
67
69
66
61
26
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
57
Lấy bóng
41
Cắt bóng
46
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
75
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
2310
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | Al Khaleej |
| 2022 - 2023 | Olympiacos |
| 2014 - 2024 | Olympiacos FC |
| 2011 - 2014 | 1. FC Kaiserslautern |
| 2010 - 2011 | Asteras Tripoli |
| 2009 - 2010 | AO Trikala |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
K. Fortounis | 31 | 121 | 112 |
|
|
CAM
|
K. Fortounis | 8 | 73 | 60 |
|
|
CM
|
K. Fortounis | 9 | 76 | 62 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
K. Fortounis EBS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của K. Fortounis EBS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, K. Fortounis EBS thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
K. Fortounis
K. Fortounis
K. Fortounis