23 Hard Worker
K. Stöger
CM
108
CAM
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
94
Sút bóng
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
99
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
100
105
104
106
106
108
105
105
103
99
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
105
105
103
99
25
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
111
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
97
Lấy bóng
106
Cắt bóng
98
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
3081
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2020~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2016~2018 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2014 | 1. FC 카이저슬라우테른 II |
| 2013~2015 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2013 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của K. Stöger 23HW được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, K. Stöger 23HW thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của K. Stöger 23HW được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
K. Stöger
K. Stöger