Spotlight

Kim Min Jae

CB 103
SPL Korea 15.11.1996 (30) 22 190cm 81kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Kim Min Jae
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 83
Chuyền bóng 87
Rê bóng 92
Phòng thủ 104
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 92 90 91 91 91 94 100 97 98 103 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 100 97 98 103 26
Tốc độ 106
Tăng tốc 101
Dứt điểm 82
Lực sút 88
Sút xa 85
Chọn vị trí 87
Vô lê 73
Penalty 70
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 73
Chuyền dài 99
Đá phạt 73
Sút xoáy 71
Rê bóng 95
Giữ bóng 87
Khéo léo 90
Thăng bằng 103
Phản ứng 99
Kèm người 103
Lấy bóng 107
Cắt bóng 106
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 107
Thể lực 99
Quyết đoán 107
Nhảy 106
Bình tĩnh 97
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
2789
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Bayern Munich
2022~ Napoli
2022~2023 Neapolitan
2021~ Fenerbahce SK
2021~2022 Fenerbahce SK
2019~2021 Beijing Guoan
2017~2019 Jeonbuk Hyundai Motors
2016~2016 미등록 구단
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Kim Min Jae 30 119 118 So sánh
CB
Kim Min Jae 30 119 120 So sánh
CB
Kim Min Jae 29 117 114 So sánh
LB
Kim Min Jae 28 115 113 So sánh
CB
Kim Min Jae 27 113 109 So sánh
CB
Kim Min Jae 26 112 106 So sánh
CB
Kim Min Jae 24 109 104 So sánh
CB
Kim Min Jae 25 108 108 So sánh
CB
Kim Min Jae 23 104 103 So sánh
CAM
Kim Min Jae 23 110 104 So sánh
CB
Kim Min Jae 17 96 90 So sánh
CDM
Kim Min Jae 18 94 88 So sánh
ST
Kim Min Jae 15 94 87 So sánh
CB
Kim Min Jae 9 75 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Kim Min Jae SPL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Kim Min Jae SPL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Kim Min Jae SPL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.