22 Heroes
M. Gómez
ST
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
106
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
48
Thể chất
102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
106
99
102
98
97
89
73
75
72
70
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
73
75
72
70
27
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
107
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
2692
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2020 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2009~2013 |
|
| 2005~2009 |
|
| 2004~2005 |
|
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez
M. Gómez