22 Heroes

M. Gómez

ST 106
22HR Germany 10.7.1985 (41) 24 189cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Gómez
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 106
Chuyền bóng 85
Rê bóng 100
Phòng thủ 48
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 106 99 102 98 97 89 73 75 72 70 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 73 75 72 70 27
Tốc độ 97
Tăng tốc 98
Dứt điểm 112
Lực sút 108
Sút xa 96
Chọn vị trí 110
Vô lê 108
Penalty 93
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 82
Chuyền dài 68
Đá phạt 63
Sút xoáy 91
Rê bóng 97
Giữ bóng 106
Khéo léo 96
Thăng bằng 105
Phản ứng 105
Kèm người 41
Lấy bóng 42
Cắt bóng 41
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 107
Thể lực 99
Quyết đoán 96
Nhảy 100
Bình tĩnh 106
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
2692
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2020 VfB Stuttgart
2016~2017 VfL Wolfsburg
2015~2016 Besiktas JK
2013~2016 Fiorentina
2009~2013 Bayern Munich
2005~2009 VfB Stuttgart
2004~2005
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
M. Gómez 30 118 111 So sánh
ST
M. Gómez 28 113 107 So sánh
ST
M. Gómez 27 111 103 So sánh
ST
M. Gómez 26 109 106 So sánh
ST
M. Gómez 24 106 97 So sánh
ST
M. Gómez 19 94 88 So sánh
ST
M. Gómez 16 91 81 So sánh
ST
M. Gómez 16 87 68 So sánh
ST
M. Gómez 13 80 75 So sánh
CF
M. Gómez 5 68 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH