Fernando Morientes
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Bấm bóng ( AI )
Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2009~2010 |
|
| 2006~2009 |
|
| 2005~2006 |
|
| 2003~2004 |
|
| 1997~2005 |
|
| 1995~1997 |
|
| 1993~1995 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
Fernando Morientes | 28 | 115 | 110 |
|
|
ST
|
Fernando Morientes | 27 | 113 | 109 |
|
|
ST
|
Fernando Morientes | 24 | 106 | 102 |
|
|
ST
|
Fernando Morientes | 17 | 89 | 86 |
|
|
ST
|
Fernando Morientes | 17 | 84 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Fernando Morientes DCB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Fernando Morientes DCB được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Fernando Morientes DCB thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Fernando Morientes
Fernando Morientes
Fernando Morientes
Fernando Morientes
Fernando Morientes