Team Of The Season 2026

Oyarzabal

CAM 122
RW 122
26TS Spain 21.4.1997 (29) 31 181cm 78kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ Oyarzabal
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 123
Chuyền bóng 118
Rê bóng 121
Phòng thủ 79
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 120 122 122 121 121 115 100 102 98 92 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 100 102 98 92 32
Tốc độ 121
Tăng tốc 123
Dứt điểm 125
Lực sút 121
Sút xa 122
Chọn vị trí 125
Vô lê 120
Penalty 127
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 116
Chuyền dài 110
Đá phạt 111
Sút xoáy 122
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Khéo léo 121
Thăng bằng 119
Phản ứng 122
Kèm người 80
Lấy bóng 80
Cắt bóng 71
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 109
Thể lực 122
Quyết đoán 106
Nhảy 105
Bình tĩnh 124
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
3375
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden)
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 Real Sociedad
2014 - 2016 Real Sociedad B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Oyarzabal 29 118 116 So sánh
LW
Oyarzabal 27 115 116 So sánh
CF
Oyarzabal 26 113 113 So sánh
CF
Oyarzabal 24 108 109 So sánh
CAM
Oyarzabal 23 107 108 So sánh
LB
Oyarzabal 21 111 102 So sánh
LW
Oyarzabal 21 102 104 So sánh
RW
Oyarzabal 18 94 87 So sánh
LW
Oyarzabal 17 94 92 So sánh
RW
Oyarzabal 17 95 92 So sánh
CF
Oyarzabal 17 98 89 So sánh
LW
Oyarzabal 16 90 87 So sánh
RB
Oyarzabal 16 90 88 So sánh
LW
Oyarzabal 15 88 84 So sánh
RW
Oyarzabal 15 88 88 So sánh
CAM
Oyarzabal 15 93 87 So sánh
RW
Oyarzabal 14 85 82 So sánh
CF
Oyarzabal 12 83 80 So sánh
LM
Oyarzabal 11 81 71 So sánh
LW
Oyarzabal 8 74 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Oyarzabal 26TS có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Oyarzabal 26TS được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Oyarzabal 26TS thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.