21 UEFA Champions League
P. Estupiñán
LB
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
55
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
75
82
78
80
85
83
89
92
92
91
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
89
92
92
91
22
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
44
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
78
Vô lê
54
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
95
Chuyền dài
80
Đá phạt
52
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
2457
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2025 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2020 |
|
| 2020~2022 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B |
| 2015~2016 | LDU 키토 |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
P. Estupiñán | 27 | 116 | 120 |
|
|
CDM
|
P. Estupiñán | 26 | 115 | 119 |
|
|
LB
|
P. Estupiñán | 23 | 108 | 111 |
|
|
LB
|
P. Estupiñán | 22 | 105 | 107 |
|
|
CDM
|
P. Estupiñán | 17 | 98 | 97 |
|
|
CDM
|
P. Estupiñán | 14 | 95 | 89 |
|
|
CAM
|
P. Estupiñán | 8 | 86 | 85 |
|
|
CDM
|
P. Estupiñán | 7 | 72 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của P. Estupiñán 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của P. Estupiñán 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, P. Estupiñán 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán
P. Estupiñán