21 UEFA Champions League

P. Estupiñán

LB 92
21UCL Ecuador 21.1.1998 (28) 16 175cm 78kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ P. Estupiñán
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 55
Chuyền bóng 84
Rê bóng 86
Phòng thủ 91
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 75 82 78 80 85 83 89 92 92 91 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 89 92 92 91 22
Tốc độ 96
Tăng tốc 96
Dứt điểm 44
Lực sút 67
Sút xa 58
Chọn vị trí 78
Vô lê 54
Penalty 84
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 95
Chuyền dài 80
Đá phạt 52
Sút xoáy 76
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Khéo léo 92
Thăng bằng 86
Phản ứng 87
Kèm người 86
Lấy bóng 96
Cắt bóng 93
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 91
Thể lực 95
Quyết đoán 94
Nhảy 83
Bình tĩnh 75
TM đổ người 20
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 20
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 13
2457
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AC Milan
2022~ Brighton Hove Albion
2022~2025 Brighton Hove Albion
2020~ Villarreal CF
2020~2020 Watford
2020~2022 Villarreal CF
2019~2020 Osasuna
2018~2019 RCD Mallorca
2017~2017 Granada CF
2017~2018 UD Almeria
2017~2020 Watford
2016~2016 Udinese
2016~2017 그라나다 CF B
2015~2016 LDU 키토
2014~2016 LDU 키토
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
P. Estupiñán 27 116 120 So sánh
CDM
P. Estupiñán 26 115 119 So sánh
LB
P. Estupiñán 23 108 111 So sánh
LB
P. Estupiñán 22 105 107 So sánh
CDM
P. Estupiñán 17 98 97 So sánh
CDM
P. Estupiñán 14 95 89 So sánh
CAM
P. Estupiñán 8 86 85 So sánh
CDM
P. Estupiñán 7 72 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của P. Estupiñán 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của P. Estupiñán 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, P. Estupiñán 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.