Best of Europe 21
Q. Promes
CAM
85
LW
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
38
Thể chất
75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
83
85
85
85
85
78
61
65
61
53
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
61
65
61
53
21
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
28
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
77
Thể lực
84
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
2232
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2014~2018 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2011~2014 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
Q. Promes | 17 | 93 | 89 |
|
|
LW
|
Q. Promes | 17 | 93 | 94 |
|
|
RM
|
Q. Promes | 16 | 92 | 83 |
|
|
LW
|
Q. Promes | 14 | 84 | 83 |
|
|
CDM
|
Q. Promes | 15 | 82 | 81 |
|
|
RW
|
Q. Promes | 8 | 72 | 74 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Q. Promes BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Q. Promes BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Q. Promes BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Q. Promes
Q. Promes
Q. Promes
Q. Promes
Q. Promes
Q. Promes