Champions of Europe

Rodri

CDM 114
CU Spain 22.6.1996 (30) 28 191cm 82kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Rodri
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 102
Chuyền bóng 110
Rê bóng 112
Phòng thủ 112
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 107 107 109 111 108 114 114 109 109 112 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 114 109 109 112 29
Tốc độ 105
Tăng tốc 103
Dứt điểm 95
Lực sút 113
Sút xa 115
Chọn vị trí 102
Vô lê 88
Penalty 95
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 87
Chuyền dài 121
Đá phạt 89
Sút xoáy 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 117
Khéo léo 100
Thăng bằng 116
Phản ứng 108
Kèm người 110
Lấy bóng 117
Cắt bóng 111
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 115
Thể lực 115
Quyết đoán 113
Nhảy 110
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
3237
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Manchester City
2018~2019 Atletico Madrid
2016~2018 Villarreal CF
2015~2016
2015~2018 Villarreal CF
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Rodri 31 122 125 So sánh
CDM
Rodri 31 121 123 So sánh
CDM
Rodri 29 118 120 So sánh
CDM
Rodri 29 116 120 So sánh
CDM
Rodri 27 113 116 So sánh
CDM
Rodri 26 113 117 So sánh
CDM
Rodri 27 112 114 So sánh
CDM
Rodri 23 112 115 So sánh
CDM
Rodri 26 110 112 So sánh
CDM
Rodri 24 107 108 So sánh
CDM
Rodri 21 105 109 So sánh
CDM
Rodri 19 103 106 So sánh
CDM
Rodri 21 102 105 So sánh
CDM
Rodri 20 101 103 So sánh
CDM
Rodri 17 94 99 So sánh
CDM
Rodri 19 93 98 So sánh
CDM
Rodri 17 93 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Rodri CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Rodri CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Rodri CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.