25 UEFA Champions League
V. Gyökeres
ST
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
118
Sút bóng
115
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
115
111
113
110
110
104
90
92
89
87
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
90
92
89
87
33
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
107
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
115
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
61
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
118
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
116
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
3161
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2020~2020 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2018~2021 |
|
| 2016~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
V. Gyökeres | 30 | 121 | 123 |
|
|
ST
|
V. Gyökeres | 30 | 121 | 125 |
|
|
ST
|
V. Gyökeres | 21 | 100 | 107 |
|
|
LW
|
V. Gyökeres | 5 | 81 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
V. Gyökeres 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của V. Gyökeres 25ucl được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, V. Gyökeres 25ucl thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
V. Gyökeres
V. Gyökeres
V. Gyökeres
V. Gyökeres