2024 Energetic Player

A. Elanga

RW 110
LW 110
24EP Sweden 27.4.2002 (24) 25 178cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Elanga
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 102
Chuyền bóng 104
Rê bóng 110
Phòng thủ 69
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 107 110 109 108 109 102 87 93 90 82 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 87 93 90 82 28
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 103
Lực sút 105
Sút xa 101
Chọn vị trí 115
Vô lê 101
Penalty 89
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 113
Chuyền dài 88
Đá phạt 94
Sút xoáy 105
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Khéo léo 115
Thăng bằng 112
Phản ứng 113
Kèm người 63
Lấy bóng 73
Cắt bóng 63
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 95
Thể lực 111
Quyết đoán 91
Nhảy 110
Bình tĩnh 105
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
2982
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Newcastle United
2023~ Nottingham Forest
2023~2025 Nottingham Forest
2020~ Manchester United
2020~2023 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
A. Elanga 29 117 119 So sánh
RW
A. Elanga 20 101 105 So sánh
LW
A. Elanga 15 89 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Elanga 24EP có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Elanga 24EP được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Elanga 24EP thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.