2024 Energetic Player
A. Stiller
CDM
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
103
Sút bóng
92
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
101
106
105
108
108
111
112
112
111
109
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
112
112
111
109
28
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
114
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
3165
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2019~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
A. Stiller | 29 | 121 | 123 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 28 | 119 | 122 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 27 | 117 | 119 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 26 | 115 | 116 |
|
|
RB
|
A. Stiller | 15 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
A. Stiller | 5 | 75 | 74 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Stiller 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Stiller 24EP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Stiller 24EP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller