2024 Energetic Player

A. Stiller

CDM 112
24EP Germany 4.4.2001 (25) 25 183cm 79kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Stiller
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 92
Chuyền bóng 113
Rê bóng 110
Phòng thủ 111
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 101 106 105 108 108 111 112 112 111 109 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 112 112 111 109 28
Tốc độ 102
Tăng tốc 106
Dứt điểm 86
Lực sút 106
Sút xa 98
Chọn vị trí 99
Vô lê 88
Penalty 81
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 113
Chuyền dài 114
Đá phạt 96
Sút xoáy 112
Rê bóng 109
Giữ bóng 112
Khéo léo 110
Thăng bằng 112
Phản ứng 113
Kèm người 110
Lấy bóng 116
Cắt bóng 112
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 100
Thể lực 114
Quyết đoán 112
Nhảy 102
Bình tĩnh 112
TM đổ người 15
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
3165
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ VfB Stuttgart
2022~2023
2021~2023 TSG Hoffenheim
2020~2021 FC 바이에른 뮌헨 II
2019~2021 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
A. Stiller 29 121 123 So sánh
CDM
A. Stiller 28 119 122 So sánh
CDM
A. Stiller 27 117 119 So sánh
CDM
A. Stiller 26 115 116 So sánh
RB
A. Stiller 15 96 93 So sánh
CM
A. Stiller 5 75 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Stiller 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Stiller 24EP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Stiller 24EP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.