FAC
A. Stiller
CDM
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
101
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
107
110
110
112
112
114
115
114
113
112
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
115
114
113
112
29
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
83
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
116
Đá phạt
98
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
3282
Chỉ số ẩn:
› Sút má ngoài
› Kiến tạo ( AI )
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2019~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
A. Stiller | 29 | 121 | 123 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 28 | 119 | 122 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 27 | 117 | 119 |
|
|
CDM
|
A. Stiller | 25 | 112 | 114 |
|
|
RB
|
A. Stiller | 15 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
A. Stiller | 5 | 75 | 74 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Stiller FAC được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Stiller FAC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Stiller FAC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller
A. Stiller