23 Hard Worker
Ben Mee
CB
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
90
Sút bóng
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
110
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
96
92
94
92
93
96
103
101
102
108
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
103
101
102
108
27
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
99
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2907
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2025 |
|
| 2012~2022 |
|
| 2011~2011 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2022 |
|
| 2010~2010 |
|
| 2010~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
B. Mee | 23 | 107 | 109 |
|
|
ST
|
B. Mee | 13 | 94 | 76 |
|
|
CAM
|
B. Mee | 13 | 86 | 73 |
|
|
CB
|
Ben Mee | 6 | 71 | 60 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ben Mee 23HW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ben Mee 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ben Mee 23HW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Mee
B. Mee
B. Mee
Ben Mee