24 live
Ben Mee
CB
71
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
42
Sút bóng
39
Chuyền bóng
50
Rê bóng
52
Phòng thủ
74
Thể chất
69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71
50
47
48
48
49
53
63
59
61
69
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53
63
59
61
69
19
Tốc độ
42
Tăng tốc
44
Dứt điểm
35
Lực sút
56
Sút xa
37
Chọn vị trí
38
Vô lê
28
Penalty
40
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
30
Sút xoáy
43
Rê bóng
47
Giữ bóng
57
Khéo léo
52
Thăng bằng
57
Phản ứng
70
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
60
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
1679
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2025 |
|
| 2012~2022 |
|
| 2011~2011 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2022 |
|
| 2010~2010 |
|
| 2010~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Ben Mee | 24 | 108 | 112 |
|
|
ST
|
B. Mee | 23 | 107 | 109 |
|
|
ST
|
B. Mee | 13 | 94 | 76 |
|
|
CAM
|
B. Mee | 13 | 86 | 73 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ben Mee 24LIVE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ben Mee 24LIVE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ben Mee 24LIVE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ben Mee
B. Mee
B. Mee
B. Mee