21 UEFA Champions League
B. Šeško
ST
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
88
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
56
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
87
85
85
84
84
79
69
70
68
67
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
69
70
68
67
23
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
42
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
2396
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 |
| 2019~2023 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
B. Šeško | 29 | 116 | 115 |
|
|
ST
|
B. Šeško | 25 | 108 | 105 |
|
|
ST
|
B. Šeško | 24 | 106 | 103 |
|
|
ST
|
B. Šeško | 23 | 103 | 99 |
|
|
LW
|
B. Šeško | 17 | 92 | 91 |
|
|
LW
|
B. Šeško | 5 | 75 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
B. Šeško 21UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của B. Šeško 21UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, B. Šeško 21UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
B. Šeško
B. Šeško
B. Šeško
B. Šeško
B. Šeško
B. Šeško