22 UEFA Champions League
C. Gallagher
CM
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
82
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
94
97
97
97
97
97
92
92
90
86
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
92
92
90
86
23
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
100
Kèm người
80
Lấy bóng
91
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
2754
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
› Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2020 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2024 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
C. Gallagher | 27 | 114 | 122 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 25 | 110 | 116 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 23 | 105 | 107 |
|
|
CAM
|
C. Gallagher | 22 | 103 | 110 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 21 | 102 | 107 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của C. Gallagher 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, C. Gallagher 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của C. Gallagher 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher