24UCL
C. Gallagher
CM
105
LM
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
101
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
101
104
104
105
105
106
105
105
104
101
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
105
105
104
101
30
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
86
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
3026
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2020 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2024 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
C. Gallagher | 27 | 114 | 122 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 25 | 110 | 116 |
|
|
CAM
|
C. Gallagher | 22 | 103 | 110 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 21 | 102 | 107 |
|
|
CM
|
C. Gallagher | 19 | 97 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của C. Gallagher 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, C. Gallagher 24UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của C. Gallagher 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher
C. Gallagher