Casillas
TM đấm bóng
Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.
TM ném xa
Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2020 |
|
| 1999~2015 |
|
| 1998~1999 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
Casillas | 27 | 122 | 93 |
|
|
CM
|
Casillas | 28 | 123 | 89 |
|
|
GK
|
Casillas | 26 | 118 | 86 |
|
|
GK
|
Casillas | 25 | 118 | 86 |
|
|
GK
|
Casillas | 24 | 114 | 83 |
|
|
GK
|
Casillas | 23 | 113 | 83 |
|
|
GK
|
Casillas | 23 | 113 | 82 |
|
|
GK
|
Casillas | 23 | 112 | 81 |
|
|
GK
|
Casillas | 22 | 112 | 80 |
|
|
GK
|
Casillas | 22 | 111 | 76 |
|
|
GK
|
Casillas | 22 | 111 | 78 |
|
|
GK
|
Casillas | 21 | 108 | 72 |
|
|
GK
|
Casillas | 20 | 107 | 70 |
|
|
GK
|
Casillas | 19 | 104 | 52 |
|
|
GK
|
Casillas | 14 | 91 | 49 |
|
|
GK
|
Casillas | 13 | 83 | 44 |
|
|
GK
|
Casillas | 10 | 81 | 46 |
|
|
CM
|
Casillas | 6 | 74 | 39 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy Casillas WB có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của Casillas WB được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của Casillas WB được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas
Casillas