25 Devoted Player
D. Muñoz
RB
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
122
Sút bóng
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
117
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
112
114
114
113
115
113
115
117
118
116
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
115
117
118
116
30
Tốc độ
123
Tăng tốc
122
Dứt điểm
104
Lực sút
112
Sút xa
96
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
104
Đá phạt
81
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
115
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
110
Thể lực
124
Quyết đoán
123
Nhảy
119
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
3361
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
› Cứng như thép
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2020~2024 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
D. Muñoz | 28 | 122 | 124 |
|
|
RWB
|
D. Muñoz | 26 | 114 | 121 |
|
|
CDM
|
D. Muñoz | 26 | 115 | 120 |
|
|
LB
|
D. Muñoz | 5 | 75 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của D. Muñoz 25DP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của D. Muñoz 25DP kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Muñoz 25DP xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
D. Muñoz
D. Muñoz
D. Muñoz
D. Muñoz