25 Devoted Player

D. Muñoz

RB 118
25DP Colombia 26.5.1996 (30) 28 181cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Muñoz
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 122
Sút bóng 103
Chuyền bóng 110
Rê bóng 116
Phòng thủ 117
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 112 114 114 113 115 113 115 117 118 116 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 115 117 118 116 30
Tốc độ 123
Tăng tốc 122
Dứt điểm 104
Lực sút 112
Sút xa 96
Chọn vị trí 116
Vô lê 103
Penalty 92
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 114
Chuyền dài 104
Đá phạt 81
Sút xoáy 107
Rê bóng 115
Giữ bóng 116
Khéo léo 119
Thăng bằng 117
Phản ứng 119
Kèm người 115
Lấy bóng 120
Cắt bóng 117
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 110
Thể lực 124
Quyết đoán 123
Nhảy 119
Bình tĩnh 114
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3361
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Cứng như thép
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ crystal palace
2020~2024 RC Genk
2019~2020
2017~2019 리오네그로 아길라스 도라다스
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
D. Muñoz 28 122 124 So sánh
RWB
D. Muñoz 26 114 121 So sánh
CDM
D. Muñoz 26 115 120 So sánh
LB
D. Muñoz 5 75 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Muñoz 25DP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Muñoz 25DP kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Muñoz 25DP xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.