FAC
D. Muñoz
RWB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
118
Sút bóng
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
109
111
111
110
112
110
112
114
114
112
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
112
114
114
112
28
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
93
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
101
Đá phạt
78
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
3245
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
› Cứng như thép
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2020~2024 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
D. Muñoz | 28 | 118 | 124 |
|
|
ST
|
D. Muñoz | 28 | 122 | 124 |
|
|
CDM
|
D. Muñoz | 26 | 115 | 120 |
|
|
LB
|
D. Muñoz | 5 | 75 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của D. Muñoz FAC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của D. Muñoz FAC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Muñoz FAC xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
D. Muñoz
D. Muñoz
D. Muñoz
D. Muñoz