Tournament Best

E. Skhiri

CDM 75
CM 73
TB tunisia 10.5.1995 (31) 8 185cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ E. Skhiri
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 68
Chuyền bóng 73
Rê bóng 74
Phòng thủ 76
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 69 71 70 71 71 73 75 75 74 75 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 75 75 74 75 22
Tốc độ 71
Tăng tốc 70
Dứt điểm 64
Lực sút 77
Sút xa 77
Chọn vị trí 58
Vô lê 59
Penalty 60
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 73
Chuyền dài 75
Đá phạt 57
Sút xoáy 72
Rê bóng 76
Giữ bóng 75
Khéo léo 76
Thăng bằng 66
Phản ứng 69
Kèm người 70
Lấy bóng 80
Cắt bóng 83
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 70
Thể lực 78
Quyết đoán 74
Nhảy 77
Bình tĩnh 70
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 11
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2150
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Eintracht Frankfurt
2019~ 1. FC Cologne
2019~2023 1. FC Cologne
2015~2019 Montpellier HSC
2014~2019 Montpellier HSC
2012~2016 몽펠리에 HSC II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
E. Skhiri 26 113 118 So sánh
CDM
E. Skhiri 25 110 117 So sánh
CDM
E. Skhiri 21 103 109 So sánh
RB
E. Skhiri 16 96 104 So sánh
RM
E. Skhiri 17 90 102 So sánh
ST
E. Skhiri 15 94 100 So sánh
CDM
E. Skhiri 14 84 88 So sánh
CDM
E. Skhiri 13 83 86 So sánh
ST
E. Skhiri 13 91 96 So sánh
CAM
E. Skhiri 12 86 87 So sánh
RB
E. Skhiri 7 77 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của E. Skhiri TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, E. Skhiri TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của E. Skhiri TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.