21 UEFA Champions League
E. Capoue
CDM
105
CM
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
102
100
101
101
101
104
105
102
102
104
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
105
102
102
104
28
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
82
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
99
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
77
Thăng bằng
86
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
2999
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2024 |
|
| 2015~2021 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2007~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
E. Capoue | 22 | 105 | 109 |
|
|
CAM
|
E. Capoue | 17 | 94 | 92 |
|
|
ST
|
E. Capoue | 15 | 94 | 89 |
|
|
ST
|
E. Capoue | 13 | 84 | 81 |
|
|
CAM
|
E. Capoue | 13 | 85 | 81 |
|
|
CAM
|
E. Capoue | 11 | 84 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của E. Capoue 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, E. Capoue 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của E. Capoue 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
E. Capoue
E. Capoue
E. Capoue
E. Capoue
E. Capoue
E. Capoue