F. Beckenbauer
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Thánh chuyền bóng
Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 |
| 1980~1982 |
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 |
| 1964~1977 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. Beckenbauer | 33 | 126 | 126 |
|
|
ST
|
F. Beckenbauer | 32 | 123 | 124 |
|
|
CB
|
F. Beckenbauer | 31 | 121 | 120 |
|
|
ST
|
F. Beckenbauer | 31 | 122 | 121 |
|
|
CB
|
F. Beckenbauer | 31 | 120 | 119 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. Beckenbauer WB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. Beckenbauer WB kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Beckenbauer WB xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. Beckenbauer
F. Beckenbauer
F. Beckenbauer
F. Beckenbauer
F. Beckenbauer