FAC

Guruzeta

ST 112
FAC Spain 12.9.1996 (30) 26 188cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Guruzeta
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 111
Chuyền bóng 102
Rê bóng 110
Phòng thủ 67
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 112 109 110 108 108 102 88 90 87 83 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 88 90 87 83 27
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 115
Lực sút 111
Sút xa 103
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 103
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 103
Chuyền dài 94
Đá phạt 90
Sút xoáy 108
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Khéo léo 108
Thăng bằng 110
Phản ứng 114
Kèm người 62
Lấy bóng 64
Cắt bóng 64
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 108
Thể lực 111
Quyết đoán 100
Nhảy 116
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
3035
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Athletic Club Bilbao
2021~2022 SD Amorevietta
2020~2021 CE 사바델 FC
2018~2020 Athletic Club Bilbao
2016~2020 빌바오 아틀레틱
2015~2016 CD 바스코니아
2015~2020 빌바오 아틀레틱
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Guruzeta 27 114 112 So sánh
LW
Guruzeta 17 95 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Guruzeta FAC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Guruzeta FAC được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Guruzeta FAC thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.