22 UEFA Champions League
H. Elliott
CAM
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
65
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
96
101
100
102
100
97
83
85
81
73
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
83
85
81
73
21
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
59
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
77
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
2691
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2025 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2019 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
H. Elliott | 22 | 105 | 101 |
|
|
RW
|
H. Elliott | 22 | 105 | 100 |
|
|
RW
|
H. Elliott | 9 | 74 | 67 |
|
|
LM
|
H. Elliott | 6 | 72 | 67 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của H. Elliott 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, H. Elliott 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của H. Elliott 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
H. Elliott
H. Elliott
H. Elliott
H. Elliott