WS

H. Crespo

ST 118
WS Argentina 5.7.1975 (51) 31 184cm 78kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Crespo
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 118
Chuyền bóng 100
Rê bóng 115
Phòng thủ 67
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 114 115 111 111 102 87 92 89 85 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 87 92 89 85 34
Tốc độ 118
Tăng tốc 121
Dứt điểm 121
Lực sút 119
Sút xa 113
Chọn vị trí 123
Vô lê 121
Penalty 113
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 102
Chuyền dài 83
Đá phạt 96
Sút xoáy 111
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Khéo léo 118
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 60
Lấy bóng 64
Cắt bóng 62
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 113
Thể lực 115
Quyết đoán 98
Nhảy 121
Bình tĩnh 120
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3182
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2012 Parma
2009~2010 Genoa
2008~2009 Inter Milan
2006~2008 Inter Milan
2004~2005 AC Milan
2003~2008 Chelsea
2002~2003 Inter Milan
2000~2002 Latium
1996~2000 Parma
1993~1996 River Plate
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
H. Crespo 34 135 128 So sánh
ST
H. Crespo 31 120 119 So sánh
LB
H. Crespo 31 120 117 So sánh
LW
H. Crespo 31 119 115 So sánh
ST
H. Crespo 30 117 112 So sánh
ST
H. Crespo 29 115 112 So sánh
ST
H. Crespo 28 112 110 So sánh
ST
H. Crespo 28 112 106 So sánh
ST
H. Crespo 28 112 109 So sánh
ST
H. Crespo 26 110 103 So sánh
ST
H. Crespo 25 107 103 So sánh
ST
H. Crespo 24 105 98 So sánh
ST
H. Crespo 23 104 93 So sánh
ST
H. Crespo 22 101 95 So sánh
ST
H. Crespo 20 97 90 So sánh
ST
H. Crespo 20 96 85 So sánh
ST
H. Crespo 18 93 84 So sánh
ST
H. Crespo 19 92 85 So sánh
ST
H. Crespo 18 91 83 So sánh
ST
H. Crespo 18 87 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH