European Best Stars
I. Akinfeev
GK
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
60
TM Đổ người
105
TM Bắt bóng
92
TM Phát bóng
100
TM Phản xạ
107
TM Chọn vị trí
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
34
37
37
39
38
37
35
34
34
34
101
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
37
35
34
34
34
101
Tốc độ
56
Tăng tốc
66
Dứt điểm
18
Lực sút
28
Sút xa
18
Chọn vị trí
16
Vô lê
14
Penalty
15
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
25
Chuyền dài
28
Đá phạt
18
Sút xoáy
26
Rê bóng
19
Giữ bóng
37
Khéo léo
75
Thăng bằng
65
Phản ứng
95
Kèm người
23
Lấy bóng
17
Cắt bóng
23
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
78
Thể lực
40
Quyết đoán
33
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
105
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
100
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
104
1630
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2003~ |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
I. Akinfeev | 13 | 87 | 38 |
|
|
GK
|
I. Akinfeev | 6 | 72 | 34 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy I. Akinfeev EBS có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của I. Akinfeev EBS được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của I. Akinfeev EBS được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
I. Akinfeev
I. Akinfeev