Loyal Heroes
I. Akinfeev
GK
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
53
TM Đổ người
87
TM Bắt bóng
78
TM Phát bóng
88
TM Phản xạ
96
TM Chọn vị trí
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
30
32
32
34
33
33
31
30
30
31
87
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
33
31
30
30
31
87
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
16
Lực sút
27
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
13
Penalty
13
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
22
Chuyền dài
25
Đá phạt
16
Sút xoáy
22
Rê bóng
18
Giữ bóng
29
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
81
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
75
Thể lực
38
Quyết đoán
27
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
87
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
88
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
92
1440
Chỉ số ẩn:
› TM ném xa
TM ném xa
Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2003~ |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
I. Akinfeev | 18 | 101 | 40 |
|
|
GK
|
I. Akinfeev | 6 | 72 | 34 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy I. Akinfeev LH có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của I. Akinfeev LH được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của I. Akinfeev LH được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
I. Akinfeev
I. Akinfeev