24 live
Marcelo Grohe
GK
68
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
35
TM Đổ người
67
TM Bắt bóng
67
TM Phát bóng
61
TM Phản xạ
75
TM Chọn vị trí
69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68
27
25
28
29
26
29
29
25
25
27
68
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
29
29
25
25
27
68
Tốc độ
31
Tăng tốc
41
Dứt điểm
13
Lực sút
47
Sút xa
14
Chọn vị trí
14
Vô lê
11
Penalty
24
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
11
Chuyền dài
22
Đá phạt
14
Sút xoáy
19
Rê bóng
12
Giữ bóng
23
Khéo léo
38
Thăng bằng
33
Phản ứng
67
Kèm người
15
Lấy bóng
11
Cắt bóng
27
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
58
Thể lực
27
Quyết đoán
38
Nhảy
59
Bình tĩnh
61
TM đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
61
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
69
1185
Chỉ số ẩn:
› TM Lưu ý tạt bóng
TM Lưu ý tạt bóng
Thủ môn chọn giải pháp an toàn, thường lùi sâu hoặc giữ vị trí vạch vôi khi bị tạt bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2005~2018 | 그레미우 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
Marcelo Grohe | 5 | 68 | 27 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy Marcelo Grohe 24LIVE có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của Marcelo Grohe 24LIVE được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của Marcelo Grohe 24LIVE được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
Marcelo Grohe