Best of Europe
Mário Fernandes
RWB
89
RM
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
80
84
82
83
85
84
87
89
89
87
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
87
89
89
87
24
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
80
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
47
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
83
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
2441
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2012~ |
|
| 2009~2012 | 그레미우 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Mário Fernandes | 7 | 73 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Mário Fernandes BOE được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Mário Fernandes BOE thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Mário Fernandes BOE được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Mário Fernandes