Tournament Best
M. Benatia
CB
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
72
Sút bóng
46
Chuyền bóng
54
Rê bóng
65
Phòng thủ
86
Thể chất
81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
62
58
59
58
61
63
76
73
76
84
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63
76
73
76
84
18
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
25
Chọn vị trí
39
Vô lê
45
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
46
Chuyền dài
66
Đá phạt
28
Sút xoáy
35
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
82
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
63
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
1917
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~2022 |
|
| 2019~2021 | 알두하일 |
| 2017~2019 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2008~2010 |
|
| 2007~2008 |
|
| 2006~2007 | 투르 FC |
| 2005~2006 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Benatia | 15 | 87 | 66 |
|
|
CB
|
M. Benatia | 9 | 77 | 64 |
|
|
CB
|
M. Benatia | 8 | 73 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. Benatia TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. Benatia TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Benatia TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. Benatia
M. Benatia
M. Benatia