Top Transfer
M. Benatia
CB
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
77
Sút bóng
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
68
Phòng thủ
90
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
65
62
62
62
64
66
79
76
79
87
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66
79
76
79
87
19
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
51
Lực sút
70
Sút xa
28
Chọn vị trí
42
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
49
Chuyền dài
69
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
66
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
2013
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~2022 |
|
| 2019~2021 | 알두하일 |
| 2017~2019 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2008~2010 |
|
| 2007~2008 |
|
| 2006~2007 | 투르 FC |
| 2005~2006 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Benatia | 14 | 84 | 63 |
|
|
CB
|
M. Benatia | 9 | 77 | 64 |
|
|
CB
|
M. Benatia | 8 | 73 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. Benatia TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. Benatia TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Benatia TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. Benatia
M. Benatia
M. Benatia