2024 Energetic Player

M. Caicedo

CDM 110
24EP Ecuador 2.11.2001 (25) 25 178cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Caicedo
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 94
Chuyền bóng 104
Rê bóng 110
Phòng thủ 109
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 102 104 105 106 106 108 110 109 109 109 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 110 109 109 109 27
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 86
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 99
Vô lê 81
Penalty 86
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 93
Chuyền dài 114
Đá phạt 86
Sút xoáy 99
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 110
Kèm người 110
Lấy bóng 110
Cắt bóng 110
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 107
Thể lực 113
Quyết đoán 114
Nhảy 109
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
3135
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Chelsea
2022~2023 Brighton Hove Albion
2021~ Brighton Hove Albion
2021~2021 Brighton Hove Albion
2021~2022 베이르스호트
2021~2023 Brighton Hove Albion
2020~2021 인데펜디엔테 델 바예
2016~2021 인데펜디엔테 델 바예
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
M. Caicedo 30 121 126 So sánh
CDM
M. Caicedo 29 118 121 So sánh
CDM
M. Caicedo 29 118 123 So sánh
LM
M. Caicedo 28 120 122 So sánh
CDM
M. Caicedo 28 116 118 So sánh
CDM
M. Caicedo 26 112 118 So sánh
CDM
M. Caicedo 25 110 117 So sánh
CDM
M. Caicedo 23 107 113 So sánh
CDM
M. Caicedo 17 96 99 So sánh
RB
M. Caicedo 7 77 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Caicedo 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Caicedo 24EP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Caicedo 24EP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.