M. Caicedo
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 |
| 2021~2023 |
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
M. Caicedo | 29 | 118 | 121 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 29 | 118 | 123 |
|
|
LM
|
M. Caicedo | 28 | 120 | 122 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 28 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 26 | 112 | 118 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 25 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 25 | 110 | 117 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 23 | 107 | 113 |
|
|
CDM
|
M. Caicedo | 17 | 96 | 99 |
|
|
RB
|
M. Caicedo | 7 | 77 | 83 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Caicedo 26TN được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Caicedo 26TN thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Caicedo 26TN được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo
M. Caicedo