21 UEFA Champions League

Nuno Mendes

LB 93
LWB 93
21UCL Portugal 19.6.2002 (24) 17 176cm 70kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ Nuno Mendes
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 77
Chuyền bóng 87
Rê bóng 94
Phòng thủ 92
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 87 90 89 88 91 89 90 93 93 91 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 90 93 93 91 23
Tốc độ 105
Tăng tốc 102
Dứt điểm 66
Lực sút 94
Sút xa 85
Chọn vị trí 90
Vô lê 78
Penalty 67
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 92
Chuyền dài 91
Đá phạt 73
Sút xoáy 83
Rê bóng 99
Giữ bóng 87
Khéo léo 97
Thăng bằng 91
Phản ứng 95
Kèm người 92
Lấy bóng 98
Cắt bóng 87
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 89
Thể lực 96
Quyết đoán 83
Nhảy 87
Bình tĩnh 91
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
2644
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ K Beershort VA
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 K Beershort VA
2019~ Sporting CP
2019~2021 Sporting CP
2019~2022 Sporting CP
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Nuno Mendes 31 124 126 So sánh
LB
Nuno Mendes 31 123 125 So sánh
LB
Nuno Mendes 28 118 117 So sánh
LB
Nuno Mendes 26 118 118 So sánh
LB
Nuno Mendes 28 118 117 So sánh
LB
Nuno Mendes 27 116 116 So sánh
LB
Nuno Mendes 24 109 110 So sánh
LWB
Nuno Mendes 24 108 110 So sánh
LB
Nuno Mendes 21 102 102 So sánh
LB
Nuno Mendes 20 102 102 So sánh
RM
Nuno Mendes 19 101 98 So sánh
RB
Nuno Mendes 17 95 96 So sánh
LB
Nuno Mendes 15 93 88 So sánh
CDM
Nuno Mendes 15 95 90 So sánh
LB
Nuno Mendes 8 76 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Nuno Mendes 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Nuno Mendes 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Nuno Mendes 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.