25TS

Nuno Mendes

LB 118
25TS Portugal 19.6.2002 (24) 28 180cm 70kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ Nuno Mendes
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 125
Sút bóng 102
Chuyền bóng 114
Rê bóng 117
Phòng thủ 118
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 111 115 114 114 116 115 117 118 118 116 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 117 118 118 116 35
Tốc độ 125
Tăng tốc 125
Dứt điểm 98
Lực sút 112
Sút xa 105
Chọn vị trí 114
Vô lê 93
Penalty 86
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 118
Chuyền dài 118
Đá phạt 93
Sút xoáy 111
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 119
Phản ứng 120
Kèm người 118
Lấy bóng 122
Cắt bóng 118
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 108
Thể lực 117
Quyết đoán 116
Nhảy 113
Bình tĩnh 117
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 24
3397
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ K Beershort VA
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 K Beershort VA
2019~ Sporting CP
2019~2021 Sporting CP
2019~2022 Sporting CP
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Nuno Mendes 31 124 126 So sánh
LB
Nuno Mendes 31 123 125 So sánh
LB
Nuno Mendes 26 118 118 So sánh
LB
Nuno Mendes 28 118 117 So sánh
LB
Nuno Mendes 27 116 116 So sánh
LB
Nuno Mendes 24 109 110 So sánh
LWB
Nuno Mendes 24 108 110 So sánh
LB
Nuno Mendes 21 102 102 So sánh
LB
Nuno Mendes 20 102 102 So sánh
RM
Nuno Mendes 19 101 98 So sánh
RB
Nuno Mendes 17 95 96 So sánh
LB
Nuno Mendes 15 93 88 So sánh
LB
Nuno Mendes 17 93 96 So sánh
CDM
Nuno Mendes 15 95 90 So sánh
LB
Nuno Mendes 8 76 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Nuno Mendes 25TS ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Nuno Mendes 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Nuno Mendes 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.