Champions of Europe

O. Giroud

ST 111
CU France 30.9.1986 (40) 26 193cm 91kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ O. Giroud
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 110
Chuyền bóng 98
Rê bóng 104
Phòng thủ 67
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 111 103 107 105 102 99 86 85 82 84 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 86 85 82 84 28
Tốc độ 98
Tăng tốc 96
Dứt điểm 114
Lực sút 114
Sút xa 94
Chọn vị trí 116
Vô lê 118
Penalty 114
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 85
Chuyền dài 84
Đá phạt 94
Sút xoáy 108
Rê bóng 102
Giữ bóng 111
Khéo léo 94
Thăng bằng 113
Phản ứng 108
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 57
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 118
Thể lực 103
Quyết đoán 108
Nhảy 114
Bình tĩnh 113
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
2982
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ LOSC reel
2024~ LAFC
2024~2025 LAFC
2021~ AC Milan
2021~2024 AC Milan
2018~2021 Chelsea
2012~2018 Arsenal
2010~2012 Montpellier HSC
2008~2010 투르 FC
2007~2008 FC 이스트르
2006~2008 Grenoble Foot 38
2005~2007 Grenoble Foot 38
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Giroud 29 117 112 So sánh
ST
O. Giroud 28 115 111 So sánh
GK
O. Giroud 27 115 105 So sánh
ST
O. Giroud 26 111 103 So sánh
ST
O. Giroud 25 109 103 So sánh
ST
O. Giroud 25 108 101 So sánh
ST
O. Giroud 24 107 101 So sánh
ST
O. Giroud 23 104 91 So sánh
ST
O. Giroud 21 100 85 So sánh
ST
O. Giroud 21 100 87 So sánh
ST
O. Giroud 21 99 87 So sánh
ST
O. Giroud 19 97 89 So sánh
LW
O. Giroud 17 97 78 So sánh
ST
O. Giroud 18 95 52 So sánh
ST
O. Giroud 17 93 76 So sánh
CF
O. Giroud 17 98 68 So sánh
ST
O. Giroud 15 86 73 So sánh
LW
O. Giroud 15 92 64 So sánh
ST
O. Giroud 15 84 77 So sánh
RW
O. Giroud 14 83 65 So sánh
GK
O. Giroud 12 85 72 So sánh
ST
O. Giroud 13 81 74 So sánh
ST
O. Giroud 12 80 65 So sánh
ST
O. Giroud 13 79 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Giroud CU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Giroud CU được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Giroud CU thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.