21 UEFA Champions League
S. McTominay
CDM
97
CM
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
94
94
95
95
95
97
97
95
95
95
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
97
95
95
95
22
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
92
Vô lê
71
Penalty
89
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
102
Đá phạt
60
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
101
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
83
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
2754
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2017~2024 |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2024 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
S. McTominay | 31 | 122 | 127 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 31 | 121 | 126 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 30 | 120 | 124 |
|
|
ST
|
S. McTominay | 28 | 118 | 119 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 28 | 115 | 120 |
|
|
CDM
|
S. McTominay | 27 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 25 | 110 | 114 |
|
|
CDM
|
S. McTominay | 22 | 104 | 108 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 20 | 98 | 106 |
|
|
RB
|
S. McTominay | 15 | 96 | 98 |
|
|
CAM
|
S. McTominay | 14 | 86 | 88 |
|
|
RM
|
S. McTominay | 7 | 78 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của S. McTominay 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, S. McTominay 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của S. McTominay 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay